hasty defense
Định nghĩa
Danh từ: Phòng ngự khẩn cấp – một hình thức tổ chức phòng thủ được thiết lập trong khi đang tiếp xúc trực tiếp với kẻ thù hoặc khi thời gian chuẩn bị bị hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị phải thực hiện một cuộc phòng ngự khẩn cấp sau cuộc tấn công bất ngờ.)
- (Trong chiến thuật quân sự, phòng ngự khẩn cấp ít được củng cố hơn so với phòng ngự có chủ đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a hasty defense": thiết lập phòng ngự khẩn cấp.
- The platoon quickly established a hasty defense along the ridge. (Trung đội nhanh chóng thiết lập phòng ngự khẩn cấp dọc theo sườn núi.)
- "hasty defense position": vị trí phòng ngự khẩn cấp.
- The soldiers dug foxholes for a hasty defense position. (Các binh sĩ đào hố cá nhân cho vị trí phòng ngự khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hasty (tính từ): vội vàng, khẩn cấp.
- The hasty retreat caused confusion. (Cuộc rút lui vội vàng gây ra hỗn loạn.)
- Defense (danh từ): sự phòng thủ, phòng ngự.
- The castle's defense was strong. (Hệ thống phòng thủ của lâu đài rất vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Immediate defense: phòng ngự tức thời.
- Quick defense: phòng ngự nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a hasty defense: thiết lập phòng ngự khẩn cấp.
- They set up a hasty defense before dawn. (Họ thiết lập phòng ngự khẩn cấp trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- To be caught off guard: bị bất ngờ, không chuẩn bị (thường dẫn đến phải sử dụng phòng ngự khẩn cấp).
- The troops were caught off guard and had to resort to a hasty defense. (Quân đội bị bất ngờ và phải dùng đến phòng ngự khẩn cấp.)